辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hải trình" (1件)

hải trình
日本語 名航路
マイ単語
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。

swap_horiz 類語検索結果 "hải trình" (1件)

hải trình, chuyến đi biển
日本語 名航海
マイ単語
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
大洋横断の航海には数週間かかりました。

format_quote フレーズ検索結果 "hải trình" (2件)

Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
大洋横断の航海には数週間かかりました。
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。